MICO LIVE System Map — Union 3044
Bản đồ backend lõi vận hành đội ngũ theo logic Team → Resources → Execution → OKR.
Đã tích hợp mapping dữ liệu từ Mico Union Backend (union.micoworld.net) | 75 streamers | 3 loại Wage.
Cấu trúc vận hành
- Team overviews CH: xác định team, owner, KPI lõi và tình trạng vận hành.
- Resources CH: lưu SOP, tài liệu, chính sách và tài nguyên tham chiếu.
- Execution CH: lớp triển khai công việc hằng ngày để giao việc và theo dõi xử lý.
- OKR CH: lớp mục tiêu, mức ưu tiên và kết quả cần review.
Luồng sử dụng
- Xác định team chịu trách nhiệm.
- Gắn tài nguyên hoặc SOP cần dùng.
- Tạo task trong Execution để nhân sự triển khai.
- Review tiến độ và kết quả ở OKR.
Mapping: Union Backend → Database Notion
Nguồn dữ liệu Union Backend | → Database Notion |
Streamer List (ID, Nickname, Anchor Grade, User Grade) | → Idol Master • CREATORS DB |
Streamer Statistics Day/Month (6 activity + 4 wage metrics) | → Monthly KPI |
Income & Live Record (Balance, Total Income, per-source) | → Payout Ledger |
Union Statistics Day/Month (union aggregate) | → OKR CH |
Streamer Statistics Group | → Team overviews CH |
Verified status + Join/Registration time | → Idol Master • Casting Pipeline |
Dashboard tích hợp
- MICO LIVE DASHBOARD — 8 modules đã cập nhật theo Union Backend
Database lõi
- No access
- No access
- Execution CH
- No access