Ghi chú
Loại đối thủ
Social URL
Website URL
Điểm mạnh
Điểm yếu
Sản phẩm/dịch vụ của đối thủ
Chủng loại sản phẩm, dịch vụ | |
Điểm nổi bật, ưu điểm sản phẩm | |
Điểm yếu của sản phẩm | |
Chu kỳ đổi mới sản phẩm, tốc độ cập nhật sản phẩm | |
Chứng nhận chất lượng, bằng sáng chế, bảo hộ thương hiệu |
Kênh phân phối
Đối thủ đang phân phối qua những kênh nào? | |
Độ phủ thị trường: Số lượng điểm bán, phạm vi khu vực | |
Sự thuận tiện trong việc tiếp cận và mua sản phẩm của khách hàng | |
Hệ thống hậu mãi, chăm sóc khách hàng |
Khách hàng của đối thủ
Phân khúc khách hàng mục tiêu. | |
Đặc điểm hành vi tiêu dùng của khách hàng | |
Đánh giá mức độ trung thành với thương hiệu đối thủ | |
Phản hồi, đánh giá của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ của đối thủ |
Thị phần của đối thủ
Đối thủ đang chiếm bao nhiêu phần trăm thị phần trong ngành? | |
Vị thế của đối thủ so với doanh nghiệp mình | |
Thị phần có đang tăng hay giảm theo thời gian? |
Uy tín và hình ảnh thương hiệu
Đánh giá độ nhận diện và yêu thích thương hiệu | |
Các giải thưởng, chứng nhận thương hiệu | |
Các sự cố truyền thông, khủng hoảng đã gặp phải |
Chiến lược giá
Mức giá sản phẩm trong từng phân khúc | |
Chính sách giá: Giá bán lẻ, giá sỉ, chiết khấu, khuyến mãi | |
So sánh giá với giá trị sản phẩm mang lại | |
Phản ứng về giá khi có biến động thị trường |
Hoạt động Marketing & Quảng cáo
Các kênh quảng cáo đang sử dụng | |
Nội dung quảng cáo, thông điệp truyền thông | |
Tần suất quảng cáo, thời gian chạy quảng cáo | |
Chương trình khuyến mãi, ưu đãi dành cho khách hàng | |
Hoạt động PR, tài trợ, hợp tác với người nổi tiếng (KOL, KOC) | |
Đánh giá mức độ nhận diện thương hiệu của đối thủ |
Năng lực tài chính
Quy mô vốn, doanh thu ước tính | |
Lợi nhuận biên, tốc độ tăng trưởng | |
Khả năng đầu tư cho phát triển sản phẩm, mở rộng thị trường |
Năng lực công nghệ và đổi mới
Ứng dụng công nghệ trong sản xuất, kinh doanh, bán hàng | |
Mức độ cập nhật, đổi mới sản phẩm/dịch vụ | |
Áp dụng các nền tảng số trong vận hành và chăm sóc khách hàng |
Điểm mạnh và điểm yếu của đối thủ
Điểm mạnh | Điểm yếu |
1. | 1. |
2. | 2. |
3. | 3. |