Tên hàng hoá | Ngày kiểm kho | Tồn đầu kỳ | SL nhập thêm | Số lượng SP bán ra | Sản phẩm | Lần nhập hàng trong kỳ | Tồn cuối kỳ trên sổ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
August 27, 2025 | 200 | 1000 | 1000 | ||||
August 27, 2025 | 100 | 1000 | 800 | ||||
August 27, 2025 | 200 | 1000 | 300 | ||||
Tên lần kiểm kho | Người thực hiện | Trạng thái kiểm kho | Ngày kiểm kho |
|---|---|---|---|
Đã kiểm kho | August 27, 2025 | ||