Logo
  • Đăng Kí Thành Viên
  • Trả Kèo Đi Cưng =))
  • Hiệu Ứng Tiếng Cười :D
  • TikTok Live 101
  • Nội Bộ Admin
📘

MICO Master Knowledge Pack

🧠

Mục đích

Chuẩn hóa toàn bộ chính sách MICO, quy trình casting, vận hành agency, lương thưởng phạt, và blueprint automation cho hệ thống Notion vận hành MICO.

1. Tổng quan hệ thống

  • MICO vận hành theo 3 trục chính:
    • Thưởng chỉ tiêu theo kim cương và thời lượng.
    • Lương cứng theo casting hoặc kết quả tháng trước.
    • Thưởng bổ sung theo thành tích, top idol và campaign theo thời điểm.
  • Thu nhập idol = lương chỉ tiêu + lương cứng + thưởng thêm.
  • Phí agency thường khoảng 20% trên tổng thu nhập idol trực thuộc.
  • Điểm nghẽn vận hành nằm ở casting, chất lượng host, social audit, inactivity, Payoneer và vi phạm lôi kéo sang app khác.

2. Nguồn dữ liệu gốc

  • Policy core: Mico-Chính sách tuyển dụng Idol & Agency Live-streaming.
  • Rule poster: quy định host, treo live, live hộ, live app khác, lôi kéo user.
  • Policy poster: lương cứng tiêu chuẩn, lương cứng không casting, thưởng thành tích, top idol các app.
  • Ops guide: MICO Dashboard, OBS, Payoneer.
  • Campaign input: Agency KPI image và AGENCY NĂNG NỔ.

3. Quy đổi và thu nhập

  • 477 kim cương = 1 USD.
  • Thưởng chỉ tiêu tính từ quà user và kim cương thưởng từ MICO.
  • Kim cương chỉ tiêu:
    • User Việt Nam: tính 100%.
    • User khu vực khác: tính 50%.
  • Thời lượng chỉ tiêu = live mặt + live voice.
  • Thanh toán thưởng vào ngày 15 tháng sau qua Payoneer.

4. Logic lương cứng

  • Tháng 1: offer theo casting.
  • Tháng 2 trở đi: offer theo kết quả tháng trước.
  • Điều kiện giữ lương cứng:
    • Offer 50/100 USD: tối thiểu 5,000 KC.
    • Offer 200/500 USD: tối thiểu 25,000 KC.
    • Idol dưới cấp S: đủ 4 bài Facebook hợp lệ / tháng.
    • Tham gia ít nhất 1 Funny Battle / tháng, nếu không bị trừ 10% lương cứng.
    • Nếu đạt 5S = 1,200,000 KC trở lên thì bỏ yêu cầu ngày và giờ live mặt.
    • Mốc chốt xét lương cứng: 00:00 ngày 8.

5. Lane chính sách

  • Lane A: casting tiêu chuẩn 50 / 100 / 200 / 500.
  • Lane B: duyệt nhanh không casting từ NIMO / BIGO / TikTok / idol cũ MICO.
  • Lane C: top idol app khác.
  • Lane D: idol tài năng hoặc campaign đặc biệt.

6. SOP casting chuẩn

  1. Tiếp nhận lead.
  2. Kiểm tra điều kiện đầu vào.
  3. Idol đăng ký talent MICO.
  4. Gom hồ sơ casting.
  5. Chọn lane chính sách.
  6. Chấm mốc và phê duyệt.
  7. Onboarding sau duyệt.
  8. Theo dõi hoạt động trước ngày 13.
  9. Re-casting khi còn ngân sách.
  10. Đối soát cuối tháng.

7. Checklist hồ sơ casting

  • Họ tên, MICO ID, link profile.
  • Trạng thái tick V.
  • Video casting.
  • Bằng chứng thu nhập app khác nếu có.
  • Lane đề nghị.
  • Link Facebook chính.
  • Thiết bị live.
  • Tính cách host và tài năng.
  • Cam kết lịch live.
  • Trạng thái Payoneer.
  • Cờ rủi ro: live app khác, vi phạm cũ, nhiều tài khoản tick V.

8. Quy tắc vận hành quan trọng

  • Re-casting: rà soát ngày 13 14 khi còn ngân sách.
  • Social audit: idol dưới cấp S cần đủ 4 bài hợp lệ, thiếu 1 bài = trừ 10% lương cứng.
  • Inactivity idol: hơn 120 ngày không live thì gắn cờ xử lý.
  • Inactivity team: active E count 3 tháng < 10 hoặc 2 tháng liên tiếp new idol count < 5.

9. Quy định và xử phạt

  • Agency lôi kéo idol hoặc user sang app khác:
    • Lần 1: trừ 50% phí agency.
    • Lần 2: trừ 100% phí agency.
    • Lần 3: giải tán team.
  • Idol hoặc host vi phạm có thể bị:
    • Trừ lương cứng.
    • Trừ thưởng.
    • Hủy tư cách nhận lương.
    • Hủy xác thực.
    • Cấm tạm thời hoặc vĩnh viễn.

10. Kiến trúc dữ liệu

  • Idol Master
  • Casting Pipeline
  • Monthly KPI
  • Social Post Audit
  • Violation Log
  • Payout Ledger
  • Agency Master
  • Campaign Registry
  • Task Queue

11. Blueprint automation

  • A. Intake prospect
  • B. Verify before day 1
  • C. Approval sync
  • D. Daily KPI monitor
  • E. Social audit
  • F. Violation escalation
  • G. Re-casting window
  • H. Payout closing
  • I. Inactivity management
  • J. Campaign engine

12. Formula và logic gợi ý

  • Salary Risk Score.
  • Recast Risk.
  • Social Penalty %.
  • Violation Count Month.
  • 5S Waiver.
  • Inactivity Idol.
  • Inactivity Team.

13. Lịch vận hành tháng

  • Hàng ngày: cập nhật KPI ngày, rà cờ rủi ro.
  • Ngày 1 8: approval casting và chốt lương cứng đợt 1.
  • Ngày 13 14: re-casting.
  • Trước ngày 15: kiểm tra inactivity.
  • Ngày 15: thanh toán Payoneer.
  • Ngày 20 / 23 / 25: audit Facebook post.
  • Ngày 26: chốt đăng bài.
  • Cuối tháng: đối soát KPI, rank, thưởng, vi phạm.

14. Điểm bắt buộc xác minh thủ công

⚠️
  • Rule treo live đang lệch 3 phút và 5 phút giữa các nguồn.
  • Agency KPI image và AGENCY NĂNG NỔ cần đối chiếu bản gốc trước khi dùng để payout hoặc chấm thưởng.
  • Campaign theo thời điểm phải có trường Effective From và Effective To.
  • Approval cuối cho casting, vi phạm và payout nên có người duyệt chịu trách nhiệm.

15. Khuyến nghị triển khai

  1. Dùng trang này làm SOP gốc.
  2. Vận hành trên 9 database lõi.
  3. Định nghĩa reminder theo các mốc 8 / 13 / 15 / 26.
  4. Chỉ định final approver.
  5. Tách campaign động khỏi rule core.
Logo

©SANDBOX Creator Network | MOKSHA MEDIA CO., LTD in associate with partners